chalybeate
UK/kəˈlɪbi.ət/
US/kəˈlɪbi.ət/
giọng máy của trình duyệt
chalybeate nghĩa là có chất sắt.
Nghĩa của chalybeate
Tính từ
- Có chất sắt (nước suối...).
Dạng từ của chalybeate
| Số nhiều | chalybeates |
Câu hỏi thường gặp
chalybeate nghĩa là gì?
chalybeate (tính từ) nghĩa là có chất sắt.
chalybeate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalybeate: giọng Anh (UK) /kəˈlɪbi.ət/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɪbi.ət/.