TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalybeate

UK/kəˈlɪbi.ət/ US/kəˈlɪbi.ət/ giọng máy của trình duyệt

chalybeate nghĩa là có chất sắt.

Nghĩa của chalybeate

Tính từ

  1. Có chất sắt (nước suối...).

Dạng từ của chalybeate

Số nhiềuchalybeates

Câu hỏi thường gặp

chalybeate nghĩa là gì?

chalybeate (tính từ) nghĩa là có chất sắt.

chalybeate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalybeate: giọng Anh (UK) /kəˈlɪbi.ət/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɪbi.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.