cham
UK/kæm/
US/kæm/
giọng máy của trình duyệt
cham nghĩa là great cham chúa tể, chăm, chàm, tiếng chăm.
Nghĩa của cham
Danh từ
- Great cham chúa tể (nói về bác sĩ Giôn-xơn, chúa tể các nhà phê bình văn học thời trước).
Tính từ
- Chăm, chàm.
Dạng từ của cham
| Số nhiều | chams |
| Ngôi thứ ba số ít | chams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chamming |
| Quá khứ phân từ | chammed |
| Quá khứ | chammed |
Câu hỏi thường gặp
cham nghĩa là gì?
cham (danh từ, tính từ) nghĩa là great cham chúa tể, chăm, chàm, tiếng chăm.
cham phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cham: giọng Anh (UK) /kæm/, giọng Mỹ (US) /kæm/.