TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chambray

UK/ˈʃɒmbɹeɪ/ US/ˈʃæmbɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

chambray nghĩa là vải.

Nghĩa của chambray

Danh từ

  1. Vải.

Dạng từ của chambray

Số nhiềuchambrays

Câu hỏi thường gặp

chambray nghĩa là gì?

chambray (danh từ) nghĩa là vải.

chambray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambray: giọng Anh (UK) /ˈʃɒmbɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæmbɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.