chambray
UK/ˈʃɒmbɹeɪ/
US/ˈʃæmbɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
chambray nghĩa là vải.
Nghĩa của chambray
Danh từ
- Vải.
Dạng từ của chambray
| Số nhiều | chambrays |
Câu hỏi thường gặp
chambray nghĩa là gì?
chambray (danh từ) nghĩa là vải.
chambray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chambray: giọng Anh (UK) /ˈʃɒmbɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæmbɹeɪ/.