TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chamois-leather

US/ˈʃæ.mi.ˈlɛ.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

chamois-leather nghĩa là Chamois.

Nghĩa của chamois-leather

Danh từ

  1. Như Chamois.

Dạng từ của chamois-leather

Số nhiềuchamois leathers

Câu hỏi thường gặp

chamois-leather nghĩa là gì?

chamois-leather (danh từ) nghĩa là Chamois.

chamois-leather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamois-leather: giọng Mỹ (US) /ˈʃæ.mi.ˈlɛ.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.