champ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃæmp/
US/t͡ʃæmp/
giọng máy của trình duyệt
champ nghĩa là sự gặm, sự nhai, gặm, nhai rào rạo.
Nghĩa của champ
Danh từ
- Như Champion.
- Sự gặm, sự nhai.
Động từ
- Gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến.
- to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)
- Bực tức không chịu nổi; tức tối mà phải chịu, nghiến răng mà chịu.
- Nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng.
- the boys were champing to startcác em nóng ruột muốn xuất phát
Dạng từ của champ
| Số nhiều | champs |
| Ngôi thứ ba số ít | champs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | champing |
| Quá khứ phân từ | champed |
| Quá khứ | champed |
Câu hỏi thường gặp
champ nghĩa là gì?
champ (danh từ, động từ) nghĩa là sự gặm, sự nhai, gặm, nhai rào rạo.
champ phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champ: giọng Anh (UK) /t͡ʃæmp/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæmp/.