champaign
UK/ˈʃæmpeɪn/
US/ˈʃæmpeɪn/
giọng máy của trình duyệt
champaign nghĩa là đồng bằng, cánh đồng trống.
Nghĩa của champaign
Danh từ
- Đồng bằng; cánh đồng trống.
Dạng từ của champaign
| Số nhiều | champaigns |
| So sánh hơn | more champaign |
| So sánh nhất | most champaign |
Câu hỏi thường gặp
champaign nghĩa là gì?
champaign (danh từ) nghĩa là đồng bằng, cánh đồng trống.
champaign phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champaign: giọng Anh (UK) /ˈʃæmpeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæmpeɪn/.