chancellorship
US/ˈtʃænt.sə.lɜː.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
chancellorship nghĩa là Xem chancellor.
Nghĩa của chancellorship
Danh từ
- Xem chancellor
Dạng từ của chancellorship
| Số nhiều | chancellorships |
Câu hỏi thường gặp
chancellorship nghĩa là gì?
chancellorship (danh từ) nghĩa là Xem chancellor.
chancellorship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chancellorship: giọng Mỹ (US) /ˈtʃænt.sə.lɜː.ˌʃɪp/.