TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chanciness

US/ˈtʃænt.si.nəs/ giọng máy của trình duyệt

chanciness nghĩa là Xem chancy.

Nghĩa của chanciness

Danh từ

  1. Xem chancy

Dạng từ của chanciness

Số nhiềuchancinesses

Câu hỏi thường gặp

chanciness nghĩa là gì?

chanciness (danh từ) nghĩa là Xem chancy.

chanciness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanciness: giọng Mỹ (US) /ˈtʃænt.si.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.