chancroidal
giọng máy của trình duyệt
chancroidal nghĩa là Xem chancroid.
Nghĩa của chancroidal
Tính từ
- Xem chancroid
Câu hỏi thường gặp
chancroidal nghĩa là gì?
chancroidal (tính từ) nghĩa là Xem chancroid.
chancroidal nghĩa là Xem chancroid.
chancroidal (tính từ) nghĩa là Xem chancroid.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.