TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chancroid

UK/ˈʃæŋ.kɹɔɪd/ US/ˈʃæŋ.kɹɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

chancroid nghĩa là hạ cam.

Nghĩa của chancroid

Danh từ

  1. Hạ cam.

Dạng từ của chancroid

Số nhiềuchancroids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chancroid

Đồng nghĩa

Họ từ của chancroid

Câu hỏi thường gặp

chancroid nghĩa là gì?

chancroid (danh từ) nghĩa là hạ cam.

chancroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancroid: giọng Anh (UK) /ˈʃæŋ.kɹɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæŋ.kɹɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.