TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chandelle

US/ʃæn.ˈdɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

chandelle nghĩa là bay lao vút lên.

Nghĩa của chandelle

Ngoại động từ

  1. Bay lao vút lên.

Dạng từ của chandelle

Số nhiềuchandelles
Ngôi thứ ba số ítchandelles
Hiện tại phân từ (-ing)chandelling
Quá khứ phân từchandelled
Quá khứchandelled

Câu hỏi thường gặp

chandelle nghĩa là gì?

chandelle (ngoại động từ) nghĩa là bay lao vút lên.

chandelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chandelle: giọng Mỹ (US) /ʃæn.ˈdɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.