TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chandler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃændlɚ/ US/ˈt͡ʃændlɚ/ giọng máy của trình duyệt

chandler nghĩa là người làm nến, người bán nến.

Nghĩa của chandler

Danh từ

  1. Người làm nến, người bán nến.
  2. Người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...).

Dạng từ của chandler

Số nhiềuchandlers

Họ từ của chandler

Câu hỏi thường gặp

chandler nghĩa là gì?

chandler (danh từ) nghĩa là người làm nến, người bán nến.

chandler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chandler: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃændlɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃændlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.