chandlery
UK/ˈt͡ʃændləɹi/
US/ˈt͡ʃændləɹi/
giọng máy của trình duyệt
chandlery nghĩa là hàng nến, hàng tạp hoá.
Nghĩa của chandlery
Danh từ
- Hàng nến, hàng tạp hoá.
Dạng từ của chandlery
| Số nhiều | chandleries |
Câu hỏi thường gặp
chandlery nghĩa là gì?
chandlery (danh từ) nghĩa là hàng nến, hàng tạp hoá.
chandlery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chandlery: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃændləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃændləɹi/.