chanterelle
UK/ˈtʃæntəɹɛl/ giọng máy của trình duyệt
chanterelle nghĩa là nấm mồng gà.
Nghĩa của chanterelle
Danh từ
- Nấm mồng gà.
Dạng từ của chanterelle
| Số nhiều | chanterelles |
Câu hỏi thường gặp
chanterelle nghĩa là gì?
chanterelle (danh từ) nghĩa là nấm mồng gà.
chanterelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chanterelle: giọng Anh (UK) /ˈtʃæntəɹɛl/.