TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chanterelle

UK/ˈtʃæntəɹɛl/ giọng máy của trình duyệt

chanterelle nghĩa là nấm mồng gà.

Nghĩa của chanterelle

Danh từ

  1. Nấm mồng gà.

Dạng từ của chanterelle

Số nhiềuchanterelles

Câu hỏi thường gặp

chanterelle nghĩa là gì?

chanterelle (danh từ) nghĩa là nấm mồng gà.

chanterelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanterelle: giọng Anh (UK) /ˈtʃæntəɹɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.