TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chantey

giọng máy của trình duyệt

chantey nghĩa là bài hò.

Nghĩa của chantey

Danh từ

  1. Bài hò (của thuỷ thủ).

Câu hỏi thường gặp

chantey nghĩa là gì?

chantey (danh từ) nghĩa là bài hò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.