TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chanticleer

UK/ˈtʃɑːntɪˌklɪə/ US/t͡ʃæntəˌklɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

chanticleer nghĩa là gà trống.

Nghĩa của chanticleer

Danh từ

  1. Gà trống.

Dạng từ của chanticleer

Số nhiềuchanticleers
Ngôi thứ ba số ítchanticleers
Hiện tại phân từ (-ing)chanticleering
Quá khứ phân từchanticleered
Quá khứchanticleered

Câu hỏi thường gặp

chanticleer nghĩa là gì?

chanticleer (danh từ) nghĩa là gà trống.

chanticleer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanticleer: giọng Anh (UK) /ˈtʃɑːntɪˌklɪə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæntəˌklɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.