chanticleer
UK/ˈtʃɑːntɪˌklɪə/
US/t͡ʃæntəˌklɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
chanticleer nghĩa là gà trống.
Nghĩa của chanticleer
Danh từ
- Gà trống.
Dạng từ của chanticleer
| Số nhiều | chanticleers |
| Ngôi thứ ba số ít | chanticleers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chanticleering |
| Quá khứ phân từ | chanticleered |
| Quá khứ | chanticleered |
Câu hỏi thường gặp
chanticleer nghĩa là gì?
chanticleer (danh từ) nghĩa là gà trống.
chanticleer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chanticleer: giọng Anh (UK) /ˈtʃɑːntɪˌklɪə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæntəˌklɪɹ/.