chantingly
giọng máy của trình duyệt
chantingly nghĩa là Xem chant.
Nghĩa của chantingly
Phó từ
- Xem chant
Dạng từ của chantingly
| So sánh hơn | more chantingly |
| So sánh nhất | most chantingly |
Câu hỏi thường gặp
chantingly nghĩa là gì?
chantingly (phó từ) nghĩa là Xem chant.