TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chanyu

giọng máy của trình duyệt

chanyu nghĩa là thiền vu.

Nghĩa của chanyu

Danh từ

  1. Thiền vu.

Dạng từ của chanyu

Số nhiềuchanyu

Câu hỏi thường gặp

chanyu nghĩa là gì?

chanyu (danh từ) nghĩa là thiền vu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.