TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaos

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkeɪ.ɒs/ US/ˈkeɪˌɑs/ giọng máy của trình duyệt

chaos nghĩa là thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang, sự hỗn độn, sự hỗn loạn.

Nghĩa của chaos

Danh từ

  1. Thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.
  2. Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.

Dạng từ của chaos

Số nhiềuchaoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaos

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của chaos

Cụm từ, thành ngữ với chaos

  • chaos theory — Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.

Câu hỏi thường gặp

chaos nghĩa là gì?

chaos (danh từ) nghĩa là thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang, sự hỗn độn, sự hỗn loạn.

chaos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaos: giọng Anh (UK) /ˈkeɪ.ɒs/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪˌɑs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.