chaos
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkeɪ.ɒs/
US/ˈkeɪˌɑs/
giọng máy của trình duyệt
chaos nghĩa là thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang, sự hỗn độn, sự hỗn loạn.
Nghĩa của chaos
Danh từ
- Thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.
- Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.
Dạng từ của chaos
| Số nhiều | chaoses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaos
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của chaos
Cụm từ, thành ngữ với chaos
- chaos theory — Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang.
Câu hỏi thường gặp
chaos nghĩa là gì?
chaos (danh từ) nghĩa là thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang, sự hỗn độn, sự hỗn loạn.
chaos phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaos: giọng Anh (UK) /ˈkeɪ.ɒs/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪˌɑs/.