chapel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃæp.əl/
US/ˈt͡ʃæp.əl/
giọng máy của trình duyệt
chapel nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ nhỏ.
Nghĩa của chapel
Danh từ
- Nhà nguyện, nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ.
- Anh Nhà thờ không theo quốc giáo.
- ngành in Nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in.
- to call a chapeltriệu tập một cuộc họp của thợ in
Dạng từ của chapel
| Số nhiều | chapels |
| Ngôi thứ ba số ít | chapels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chapeling |
| Quá khứ phân từ | chapeled |
| Quá khứ | chapeled |
Cụm từ, thành ngữ với chapel
- to keep a chapel — Có mặt (ở trường đại học).
Câu hỏi thường gặp
chapel nghĩa là gì?
chapel (danh từ) nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ nhỏ.
chapel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapel: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæp.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæp.əl/.