TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chapel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃæp.əl/ US/ˈt͡ʃæp.əl/ giọng máy của trình duyệt

chapel nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ nhỏ.

Nghĩa của chapel

Danh từ

  1. Nhà nguyện, nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễ ở nhà thờ nhỏ.
  2. Anh Nhà thờ không theo quốc giáo.
  3. ngành in Nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in.
    • to call a chapeltriệu tập một cuộc họp của thợ in

Dạng từ của chapel

Số nhiềuchapels
Ngôi thứ ba số ítchapels
Hiện tại phân từ (-ing)chapeling
Quá khứ phân từchapeled
Quá khứchapeled

Cụm từ, thành ngữ với chapel

  • to keep a chapel — Có mặt (ở trường đại học).

Câu hỏi thường gặp

chapel nghĩa là gì?

chapel (danh từ) nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ nhỏ.

chapel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapel: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæp.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæp.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.