chaperonage
giọng máy của trình duyệt
chaperonage nghĩa là sự đi kèm.
Nghĩa của chaperonage
Danh từ
- Sự đi kèm (các cô gái).
Dạng từ của chaperonage
| Số nhiều | chaperonages |
Câu hỏi thường gặp
chaperonage nghĩa là gì?
chaperonage (danh từ) nghĩa là sự đi kèm.