TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaperonage

giọng máy của trình duyệt

chaperonage nghĩa là sự đi kèm.

Nghĩa của chaperonage

Danh từ

  1. Sự đi kèm (các cô gái).

Dạng từ của chaperonage

Số nhiềuchaperonages

Câu hỏi thường gặp

chaperonage nghĩa là gì?

chaperonage (danh từ) nghĩa là sự đi kèm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.