TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chapman

UK/ˈt͡ʃæpmən/ US/ˈt͡ʃæpmən/ giọng máy của trình duyệt

chapman nghĩa là người bán hàng rong.

Nghĩa của chapman

Danh từ

  1. Người bán hàng rong.

Dạng từ của chapman

Số nhiềuchapmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chapman

Đồng nghĩa

Họ từ của chapman

Câu hỏi thường gặp

chapman nghĩa là gì?

chapman (danh từ) nghĩa là người bán hàng rong.

chapman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapman: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæpmən/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæpmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.