TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaps

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃæps/ US/t͡ʃæps/ giọng máy của trình duyệt

chaps nghĩa là Của chaparajo.

Nghĩa của chaps

Danh từ

  1. Viết tắt Của chaparajo.

Câu hỏi thường gặp

chaps nghĩa là gì?

chaps (danh từ) nghĩa là Của chaparajo.

chaps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaps: giọng Anh (UK) /t͡ʃæps/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæps/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.