chapter
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃæptə(r)/
US/ˈt͡ʃæptɚ/
giọng máy của trình duyệt
chapter nghĩa là chương, đề tài, vấn đề.
Nghĩa của chapter
Danh từ
- Chương (sách).
- Đề tài, vấn đề.
- Chi hội.
- tôn giáo Tăng hội.
Dạng từ của chapter
| Số nhiều | chapters |
| Ngôi thứ ba số ít | chapters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chaptering |
| Quá khứ phân từ | chaptered |
| Quá khứ | chaptered |
Họ từ của chapter
Cụm từ, thành ngữ với chapter
- to the end of the chapter — Đến cùng; mãi mãi.
- to cite (give, have) chapter and verse — Nói có sách, mách có chứng.
- chapter file — Tập tin chương tiết.
Câu ví dụ với chapter
- Yesterday the students finished Chapter 1 so now they'll move on to Chapter 2. Hôm qua, học sinh đã học xong Chương 1 nên bây giờ học sẽ tiếp tục học Chương 2.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chapter nghĩa là gì?
chapter (danh từ) nghĩa là chương, đề tài, vấn đề.
chapter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapter: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæptə(r)/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæptɚ/.