TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chapter file

US/ˈtʃæp.tɜː ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

chapter file nghĩa là tập tin chương tiết.

Nghĩa của chapter file

Danh từ

  1. Tech Tập tin chương tiết.

Câu hỏi thường gặp

chapter file nghĩa là gì?

chapter file (danh từ) nghĩa là tập tin chương tiết.

chapter file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapter file: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæp.tɜː ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.