char
UK/t͡ʃɑː/
US/t͡ʃɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
char nghĩa là đốt thành than, hoá thành than.
Nghĩa của char
Danh từ
- Động vật học Giống cá hồi chấm hồng.
- Như Chare.
- Từ lóng Trà.
Động từ
- Đốt thành than, hoá thành than.
- to char woodđốt củi thành than
Dạng từ của char
| Ngôi thứ ba số ít | chars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | charring |
| Quá khứ phân từ | charred |
| Quá khứ | charred |
| Số nhiều | chars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với char
Đồng nghĩa
Họ từ của char
Cụm từ, thành ngữ với char
- char kway teow — Hủ tiếu xào, hủ tíu xào.
- char siu — Xá xíu.
Câu hỏi thường gặp
char nghĩa là gì?
char (danh từ, động từ) nghĩa là đốt thành than, hoá thành than.
char phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của char: giọng Anh (UK) /t͡ʃɑː/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑɹ/.