character set
giọng máy của trình duyệt
character set nghĩa là bộ ký tự, bộ mẫu tự, bảng mã, bảng mã ký tự.
Nghĩa của character set
Danh từ
- computing Bộ ký tự, bộ mẫu tự.
Dạng từ của character set
| Số nhiều | character sets |
Họ từ của character set
Câu hỏi thường gặp
character set nghĩa là gì?
character set (danh từ) nghĩa là bộ ký tự, bộ mẫu tự, bảng mã, bảng mã ký tự.