TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charlatanism

US/ˈʃɑːr.lə.tə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

charlatanism nghĩa là ngón bịp.

Nghĩa của charlatanism

Danh từ

  1. Ngón bịp (của lang băm).

Dạng từ của charlatanism

Số nhiềucharlatanisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charlatanism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

charlatanism nghĩa là gì?

charlatanism (danh từ) nghĩa là ngón bịp.

charlatanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlatanism: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑːr.lə.tə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.