quackery
US/ˈkwækəɹi/
giọng máy của trình duyệt
quackery nghĩa là ngón lang băm.
Nghĩa của quackery
Danh từ
- Thủ đoạn của anh bất tài, ngón lang băm.
- Thủ đoạn của anh bất tài nhưng làm bộ giỏi giang.
Dạng từ của quackery
| Số nhiều | quackeries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quackery
Đồng nghĩa
Họ từ của quackery
Câu hỏi thường gặp
quackery nghĩa là gì?
quackery (danh từ) nghĩa là ngón lang băm.
quackery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quackery: giọng Mỹ (US) /ˈkwækəɹi/.