TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quackery

US/ˈkwækəɹi/ giọng máy của trình duyệt

quackery nghĩa là ngón lang băm.

Nghĩa của quackery

Danh từ

  1. Thủ đoạn của anh bất tài, ngón lang băm.
  2. Thủ đoạn của anh bất tài nhưng làm bộ giỏi giang.

Dạng từ của quackery

Số nhiềuquackeries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quackery

Đồng nghĩa

Họ từ của quackery

Câu hỏi thường gặp

quackery nghĩa là gì?

quackery (danh từ) nghĩa là ngón lang băm.

quackery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quackery: giọng Mỹ (US) /ˈkwækəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.