charlock
US/ˈtʃɑːr.ˌlɑːk/
giọng máy của trình duyệt
charlock nghĩa là bạch giới ruộng.
Nghĩa của charlock
Danh từ
- Thực vật học Bạch giới ruộng.
Dạng từ của charlock
| Số nhiều | charlocks |
Câu hỏi thường gặp
charlock nghĩa là gì?
charlock (danh từ) nghĩa là bạch giới ruộng.
charlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charlock: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːr.ˌlɑːk/.