TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charlock

US/ˈtʃɑːr.ˌlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

charlock nghĩa là bạch giới ruộng.

Nghĩa của charlock

Danh từ

  1. Thực vật học Bạch giới ruộng.

Dạng từ của charlock

Số nhiềucharlocks

Câu hỏi thường gặp

charlock nghĩa là gì?

charlock (danh từ) nghĩa là bạch giới ruộng.

charlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlock: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːr.ˌlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.