TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charm

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tʃɑːm/ US/t͡ʃɑɹm/ giọng máy của trình duyệt

charm nghĩa là sức mê hoặc, bùa mê, bùa yêu, làm mê hoặc.

Nghĩa của charm

Danh từ

  1. Sức mê hoặc.
  2. Bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma.
  3. Nhan sắc, sắc đẹp, duyên.
  4. Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.

Ngoại động từ

  1. Làm mê hoặc, dụ.
    • to charm a secret out of somebodydụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
  2. Bỏ bùa, phù phép.
  3. Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng.
    • to be charmed withbị quyến rũ vì, say mê vì
    • I shall be charmed tonủm luần bâu charm vui sướng được

Dạng từ của charm

Số nhiềucharms
Ngôi thứ ba số ítcharms
Hiện tại phân từ (-ing)charming
Quá khứ phân từcharmed
Quá khứcharmed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charm

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của charm

Cụm từ, thành ngữ với charm

  • under a charm — Bị mê hoặc; bị bỏ bùa.
  • to bear a charmed life — Sống dường như có phép màu phù hộ.
  • charm quark — Quắc duyên.

Câu ví dụ với charm

  • This book is my good luck charm; I read it every five months. Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.
  • She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm. Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.
  • This book is my good luck charm. I read it every five months. Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.
  • There is something very charming about you. Có một điều gì đó rất quyến rũ ở em.
  • She was a charming woman. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
  • Tom and Mary said that they thought I'm charming. Tom và Mary nói là họ thấy tôi quyến rũ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

charm nghĩa là gì?

charm (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sức mê hoặc, bùa mê, bùa yêu, làm mê hoặc.

charm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charm: giọng Anh (UK) /tʃɑːm/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.