TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charqui

UK/ˈt͡ʃɑː.kiː/ US/ˈt͡ʃɑɹ.ki/ giọng máy của trình duyệt

charqui nghĩa là thịt bò phơi nắng.

Nghĩa của charqui

Danh từ

  1. Thịt bò phơi nắng.

Dạng từ của charqui

Số nhiềucharquis

Câu hỏi thường gặp

charqui nghĩa là gì?

charqui (danh từ) nghĩa là thịt bò phơi nắng.

charqui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charqui: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɑː.kiː/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑɹ.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.