charring Nghe giọng máy của trình duyệt charring nghĩa là sự hoá than, đốt thành than. Nghĩa của charring Danh từ Sự hoá than, đốt thành than. Dạng từ của charring Số nhiềucharrings Câu hỏi thường gặp charring nghĩa là gì?charring (danh từ) nghĩa là sự hoá than, đốt thành than.