TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chart recording

US/ˈtʃɑːrt rɪ.ˈkɔr.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

chart recording nghĩa là ghi đồ thị.

Nghĩa của chart recording

Danh từ

  1. Tech Ghi đồ thị.

Câu hỏi thường gặp

chart recording nghĩa là gì?

chart recording (danh từ) nghĩa là ghi đồ thị.

chart recording phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chart recording: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːrt rɪ.ˈkɔr.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.