chart recording
US/ˈtʃɑːrt rɪ.ˈkɔr.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
chart recording nghĩa là ghi đồ thị.
Nghĩa của chart recording
Danh từ
- Tech Ghi đồ thị.
Câu hỏi thường gặp
chart recording nghĩa là gì?
chart recording (danh từ) nghĩa là ghi đồ thị.
chart recording phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chart recording: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑːrt rɪ.ˈkɔr.diɳ/.