TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charter

UK/ˈt͡ʃɑːtə/ US/ˈt͡ʃɑɹtɚ/ giọng máy của trình duyệt

charter nghĩa là hiến chương, đặc quyền, cho thuê, ban đặc quyền.

Nghĩa của charter

Danh từ

  1. Hiến chương.
    • Charter of the United Nations.Hiến chương Liên Hợp Quốc
  2. Đặc quyền.
  3. Sự thuê tàu; hợp đồng thuê tàu.
  4. Giấy nhượng đất.

Tính từ

  1. Cho thuê.

Động từ

  1. transitive Ban đặc quyền.
  2. Thuê mướn tàu biển, xe cộ.
    • To charter a ship.Thuê tàu thuyền
    • To charter a bus.Thuê xe buýt

Dạng từ của charter

Số nhiềucharters
Ngôi thứ ba số ítcharters
Hiện tại phân từ (-ing)chartering
Quá khứ phân từchartered
Quá khứchartered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charter

Đồng nghĩa

Họ từ của charter

Cụm từ, thành ngữ với charter

  • charter school — Trường bán công.

Nguồn gốc từ charter

Từ, chartre, vay mượn từ, từ (giảm nhẹ nghĩa của charta). Xem thêm chart..

Câu hỏi thường gặp

charter nghĩa là gì?

charter (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là hiến chương, đặc quyền, cho thuê, ban đặc quyền.

charter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charter: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɑːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɑɹtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.