TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charterhouse

giọng máy của trình duyệt

charterhouse nghĩa là Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn).

Nghĩa của charterhouse

Danh từ

  1. Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn).

Dạng từ của charterhouse

Số nhiềucharterhouses

Câu hỏi thường gặp

charterhouse nghĩa là gì?

charterhouse (danh từ) nghĩa là Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.