TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chartermember

giọng máy của trình duyệt

chartermember nghĩa là uỷ viên sáng lập.

Nghĩa của chartermember

Danh từ

  1. Uỷ viên sáng lập (một tổ chức).

Câu hỏi thường gặp

chartermember nghĩa là gì?

chartermember (danh từ) nghĩa là uỷ viên sáng lập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.