TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charybdis

UK/kəˈɹɪbdɪs/ giọng máy của trình duyệt US/kəˈɹɪbdɪs/ giọng người thật

charybdis nghĩa là Xem scylla.

Nghĩa của charybdis

Danh từ

  1. Xem scylla

Câu hỏi thường gặp

charybdis nghĩa là gì?

charybdis (danh từ) nghĩa là Xem scylla.

charybdis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charybdis: giọng Anh (UK) /kəˈɹɪbdɪs/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɪbdɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Naomi Persephone Amethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.