TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chase oneself

giọng máy của trình duyệt

chase oneself nghĩa là chuồn, tẩu thoát.

Nghĩa của chase oneself

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn, tẩu thoát.
    • go chase yourself!hãy chuồn cho mau!

Câu hỏi thường gặp

chase oneself nghĩa là gì?

chase oneself (cụm từ) nghĩa là chuồn, tẩu thoát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.