chasmal
giọng máy của trình duyệt
chasmal nghĩa là Xem chasm.
Nghĩa của chasmal
Tính từ
- Xem chasm
Dạng từ của chasmal
| So sánh hơn | more chasmal |
| So sánh nhất | most chasmal |
Câu hỏi thường gặp
chasmal nghĩa là gì?
chasmal (tính từ) nghĩa là Xem chasm.