chasm
US/ˈkæzəm/
giọng máy của trình duyệt
chasm nghĩa là kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu, vực thẳm, sự ngăn cách lớn.
Nghĩa của chasm
Danh từ
- Kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu.
- Vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi...).
- there is a chasm between themgiữa họ có vực thẳm ngăn cách
- Lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn.
Dạng từ của chasm
| Số nhiều | chasms |
Họ từ của chasm
Câu hỏi thường gặp
chasm nghĩa là gì?
chasm (danh từ) nghĩa là kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu, vực thẳm, sự ngăn cách lớn.
chasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chasm: giọng Mỹ (US) /ˈkæzəm/.