TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chassepot

US/ˈʃæs.ˌpoʊ/ giọng máy của trình duyệt

chassepot nghĩa là súng saxơpo.

Nghĩa của chassepot

Danh từ

  1. Súng saxơpo.

Dạng từ của chassepot

Số nhiềuchassepots

Câu hỏi thường gặp

chassepot nghĩa là gì?

chassepot (danh từ) nghĩa là súng saxơpo.

chassepot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chassepot: giọng Mỹ (US) /ˈʃæs.ˌpoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.