TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chastener

US/ˈtʃeɪ.sᵊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

chastener nghĩa là Xem chasten.

Nghĩa của chastener

Danh từ

  1. Xem chasten

Dạng từ của chastener

Số nhiềuchasteners

Câu hỏi thường gặp

chastener nghĩa là gì?

chastener (danh từ) nghĩa là Xem chasten.

chastener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chastener: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪ.sᵊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.