chastener
US/ˈtʃeɪ.sᵊ.nɜː/
giọng máy của trình duyệt
chastener nghĩa là Xem chasten.
Nghĩa của chastener
Danh từ
- Xem chasten
Dạng từ của chastener
| Số nhiều | chasteners |
Câu hỏi thường gặp
chastener nghĩa là gì?
chastener (danh từ) nghĩa là Xem chasten.
chastener phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chastener: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪ.sᵊ.nɜː/.