chasteness
US/ˈtʃeɪst.nəs/
giọng máy của trình duyệt
chasteness nghĩa là Xem chaste.
Nghĩa của chasteness
Danh từ
- Xem chaste
Dạng từ của chasteness
| Số nhiều | chastenesses |
Câu hỏi thường gặp
chasteness nghĩa là gì?
chasteness (danh từ) nghĩa là Xem chaste.
chasteness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chasteness: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪst.nəs/.