TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chasuble

UK/ˈt͡ʃæzjʊbəl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈt͡ʃæzjʊbəl/ giọng người thật

chasuble nghĩa là áo lễ.

Nghĩa của chasuble

Danh từ

  1. Tôn giáo Áo lễ.

Dạng từ của chasuble

Số nhiềuchasubles

Câu hỏi thường gặp

chasuble nghĩa là gì?

chasuble (danh từ) nghĩa là áo lễ.

chasuble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chasuble: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæzjʊbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæzjʊbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.