TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chastity

UK/ˈt͡ʃastɪti/ US/ˈt͡ʃæstɪti/ giọng máy của trình duyệt

chastity nghĩa là sự trong trắng, khiết tịnh, sự giản dị, sự mộc mạc.

Nghĩa của chastity

Danh từ

  1. Sự trong trắng, khiết tịnh, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh.
  2. Sự giản dị, sự mộc mạc (văn).

Dạng từ của chastity

Số nhiềuchastities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chastity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chastity

  • chastity belt — Đai trinh tiết.

Câu hỏi thường gặp

chastity nghĩa là gì?

chastity (danh từ) nghĩa là sự trong trắng, khiết tịnh, sự giản dị, sự mộc mạc.

chastity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chastity: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃastɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæstɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.