TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chat show

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của chat show

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của chat show

Số nhiềuchat shows

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.