chaton
giọng máy của trình duyệt
chaton nghĩa là mặt nhẫn.
Nghĩa của chaton
Danh từ
- Mặt nhẫn.
Dạng từ của chaton
| Số nhiều | chatons |
Câu hỏi thường gặp
chaton nghĩa là gì?
chaton (danh từ) nghĩa là mặt nhẫn.
chaton nghĩa là mặt nhẫn.
| Số nhiều | chatons |
chaton (danh từ) nghĩa là mặt nhẫn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.