chatter-resistant
US/ˈtʃæ.tɜː..tənt/
giọng máy của trình duyệt
chatter-resistant nghĩa là chống rung.
Nghĩa của chatter-resistant
Tính từ
- Chống rung.
Câu hỏi thường gặp
chatter-resistant nghĩa là gì?
chatter-resistant (tính từ) nghĩa là chống rung.
chatter-resistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatter-resistant: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.tɜː..tənt/.