TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chatter-resistant

US/ˈtʃæ.tɜː..tənt/ giọng máy của trình duyệt

chatter-resistant nghĩa là chống rung.

Nghĩa của chatter-resistant

Tính từ

  1. Chống rung.

Câu hỏi thường gặp

chatter-resistant nghĩa là gì?

chatter-resistant (tính từ) nghĩa là chống rung.

chatter-resistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatter-resistant: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæ.tɜː..tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.