chatter
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtʃætə/
US/ˈt͡ʃætɚ/
giọng máy của trình duyệt
chatter nghĩa là tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít, sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm.
Nghĩa của chatter
Danh từ
- Tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối).
- Sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người).
- Tiếng lập cập (răng).
- Tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ).
Nội động từ
- Hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối).
- Nói huyên thiên, nói luôn mồm.
- Lập cập (răng đập vào nhau).
- Kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ).
Dạng từ của chatter
| Số nhiều | chatters |
| Ngôi thứ ba số ít | chatters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chattering |
| Quá khứ phân từ | chattered |
| Quá khứ | chattered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chatter
Đồng nghĩa
Họ từ của chatter
Cụm từ, thành ngữ với chatter
- to chatter like a magpie — Nói như khướu.
Câu ví dụ với chatter
- The government is looking for ways to monitor online chatter about political issues and correct what it perceives as misinformation. Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chatter nghĩa là gì?
chatter (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít, sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm.
chatter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatter: giọng Anh (UK) /ˈtʃætə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃætɚ/.